irrational number

irrational number

The teacher writes the symbol for an irrational number on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Số vô tỉ (irrational number) một số thực không thể biểu diễn dưới dạng phân số (\frac{a}{b}) với (a) (b) các số nguyên (b \neq 0). Nói cách khác, số vô tỉ không thể viết thành tỉ số của hai số nguyên. Các số vô tỉ phần thập phânhạn không tuần hoàn.

dụ sử dụng
  • (Căn bậc hai của 2 một số vô tỉ.)
  • (Pi (π) một số vô tỉ nổi tiếng được dùng trong hình học.)
  • (Khi bạn cố viết một số vô tỉ dưới dạng thập phân, không bao giờ lặp lại hay kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an irrational number": chỉ một giá trị thuộc tập hợp số vô tỉ.
    • The number e (Euler's number) is also an irrational number. (Số e, hay số Euler, cũng một số vô tỉ.)
  • "proof by contradiction for irrational numbers": chứng minh bằng phản chứng đối với số vô tỉ.
    • Mathematicians often use proof by contradiction to show that √3 is an irrational number. (Các nhà toán học thường dùng chứng minh bằng phản chứng để chỉ ra rằng √3 một số vô tỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrationality (danh từ): tính chất vô tỉ.
    • The irrationality of π was proven in the 18th century. (Tính vô tỉ của π đã được chứng minh vào thế kỷ 18.)
  • Irrational (tính từ): vô tỉ (thường dùng trong toán học, nhưng cũng có nghĩa khác trong đời sống).
    • An irrational number cannot be expressed as a simple fraction. (Một số vô tỉ không thể biểu diễn dưới dạng phân số đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Số thập phânhạn không tuần hoàn: thuật ngữ mô tả hình thức thập phân của số vô tỉ.
  • Số không hữu tỉ: cách nói đối lập với số hữu tỉ.
Các cụm từ liên quan
  • Tập hợp số vô tỉ: ký hiệu (\mathbb{I}) hoặc (\mathbb{R} \setminus \mathbb{Q}).
    • The set of irrational numbers is uncountably infinite. (Tập hợp số vô tỉ hạn không đếm được.)
Thành ngữ liên quan
  • "irrational number" trong ngữ cảnh so sánh: thường được dùng trong các bài toán về số học hoặc đại số.
    • Unlike rational numbers, an irrational number cannot be written as a fraction. (Không giống số hữu tỉ, một số vô tỉ không thể viết dưới dạng phân số.)